
Quang cảnh buổi hội thảo Hợp tác Công nghiệp chế tạo Việt Nam – Hà Lan 2026.
Trong bối cảnh chuỗi cung ứng công nghệ cao toàn cầu đang bước vào chu kỳ tái cấu trúc chiến lược sâu rộng, Việt Nam nổi lên như một điểm đến đầu tư công nghiệp giàu tiềm năng nhờ vị thế địa chính trị, môi trường kinh doanh cải thiện và mạng lưới hiệp định thương mại tự do (FTA) thế hệ mới. Tuy nhiên, nút thắt nội tại lớn nhất của ngành công nghiệp hỗ trợ (CNHT) trong nước vẫn nằm ở hàm lượng giá trị gia tăng khiêm tốn và giới hạn trong các công đoạn gia công thô. Ở chiều ngược lại, Hà Lan - quốc gia nắm giữ hơn 85% huyết mạch thiết bị bán dẫn tinh vi toàn cầu - đang chủ động đa dạng hóa chuỗi sản xuất và tìm kiếm các đối tác tin cậy tại Đông Nam Á. Sự hội tụ giữa áp lực nâng cấp năng lực sản xuất của Việt Nam và làn sóng chuyển dịch giá trị của Hà Lan đang mở ra cánh cửa đột phá chưa từng có để các doanh nghiệp CNHT Việt Nam phá bỏ bẫy gia công, chuyển mình từ cung ứng chi tiết đơn lẻ sang mô hình đồng thiết kế (ODM/OBM) và tự tin hội nhập sâu vào sân chơi công nghệ cao toàn cầu.
Hà Lan – Hệ sinh thái công nghệ cao và có trị giá hàng trăm tỷ USD
Khi đề cập đến chuỗi giá trị bán dẫn và công nghệ cao, truyền thông quốc tế thường tập trung vào các nhà sản xuất chip thành phẩm quy mô gần 600 tỷ USD mỗi năm tại Bắc Mỹ và Đông Á. Tuy nhiên, nền tảng quyết định sự vận hành của toàn bộ ngành công nghiệp vi mạch toàn cầu lại nằm ở lĩnh vực chế tạo thiết bị bán dẫn - một phân khúc đặc thù có quy mô khoảng 110 tỷ USD/năm, nơi chế tác nên những cỗ máy phức tạp bậc nhất lịch sử văn minh nhân loại. Tại phân khúc thượng nguồn mang tính quyết định này, Hà Lan khẳng định vị thế độc tôn không thể thay thế. Theo số liệu từ Đại sứ quán Hà Lan tại Việt Nam, có tới 85% số chip trên toàn cầu trong tiến trình thiết kế và sản xuất bắt buộc phải sử dụng các trang thiết bị và giải pháp công nghệ có nguồn gốc từ Hà Lan.
Mô hình và Sức mạnh chuỗi cung ứng Sáng tạo mở (Open Innovation): Trên thực tế, các tập đoàn sản xuất thiết bị gốc (OEM) đầu ngành của Hà Lan như ASML chỉ đại diện cho phần nổi của một tảng băng trôi khổng lồ. Để tạo nên một cỗ máy quang khắc tia cực tím cực sâu (EUV) hoàn chỉnh - tổ hợp cơ khí siêu chính xác cấu thành từ hơn 100.000 linh kiện phức tạp - ASML không thể và không chủ trương tự sản xuất đơn độc. Trái lại, doanh nghiệp dựa trên mạng lưới liên kết chặt chẽ gồm hơn 5.000 nhà cung ứng trên phạm vi toàn cầu, trong đó 85% tổng giá trị cấu thành cỗ máy được tạo ra bởi mạng lưới đối tác này. Riêng tại lãnh thổ Hà Lan, hệ sinh thái CNHT bao hàm hơn 50 nhà cung cấp cấp 1 (Tier-1) trực tiếp và hàng nghìn nhà cung ứng phân tầng (Tier-2, Tier-3, Tier-4) vận hành nhịp nhàng theo mô hình “Sáng tạo mở” (Open Innovation).
Trong hệ sinh thái đổi mới sáng tạo độc đáo này, các viện nghiên cứu chuyên sâu, trường đại học kỹ thuật, chính quyền và cộng đồng doanh nghiệp cùng thiết lập cơ chế đồng phát triển (Co-development),chia sẻ rủi ro nghiên cứu và làm chủ các công nghệ cốt lõi. Nhờ đó, chuỗi cung ứng công nghiệp chế tạo của Hà Lan luôn duy trì độ tinh xảo kỹ thuật hàng đầu thế giới ở các chuyên ngành cơ khí chính xác, cơ điện tử tích hợp, quang học laser, hệ thống đo lường tự động và vật liệu hóa chất đặc chủng.

Hiệu ứng lan tỏa (Spillover Effect) – “Tấm vé thông hành” vươn tầm chuỗi giá trị cao:Đối với các doanh nghiệp CNHT Việt Nam, việc đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật ngặt nghèo để gia nhập chuỗi cung ứng bán dẫn và chế tạo chính xác của Hà Lan không đơn thuần chỉ nhằm gia tăng doanh số trong ngắn hạn. Ngành chế tạo thiết bị bán dẫn mang đặc tính lan tỏa công nghệ (Spillover Effect) đặc biệt mạnh mẽ. Khi một nhà sản xuất chứng minh được năng lực cung ứng linh kiện đạt độ chính xác cấp độ nanomet và môi trường kiểm soát phòng sạch khắt khe của ngành bán dẫn, chứng chỉ năng lực vô hình này sẽ mở toang cánh cửa đưa doanh nghiệp thâm nhập thẳng vào các ngành công nghiệp đòi hỏi độ tin cậy tuyệt đối khác như thiết bị y tế kỹ thuật cao, công nghiệp quốc phòng, năng lượng tái tạo, hàng hải và hàng không vũ trụ toàn cầu.
Công nghiệp chế tạo Việt Nam: Áp lực tự chủ và năng lực cộng đồng nội địa
Báo cáo kinh tế vĩ mô 6 tháng đầu năm 2026 của Việt Nam phản ánh bức tranh tăng trưởng đầy ấn tượng. GDP quốc gia duy trì đà phục hồi và mở rộng mạnh mẽ, đạt mức 8,8%, vượt xa mức tăng trưởng trung bình toàn cầu (khoảng 3%) và vượt trội so với các nền kinh tế công nghiệp phát triển trong khu vực như Nhật Bản (~1%) và Hàn Quốc (1-2%). Kim ngạch xuất nhập khẩu thiết lập kỷ lục mới, trong đó ngành công nghiệp chế biến, chế tạo — đặc biệt là nhóm hàng linh kiện điện tử, thiết bị viễn thông — tiếp tục đóng vai trò đầu tàu, khẳng định vị thế của Việt Nam như một trung tâm sản xuất công nghệ cao quan trọng trong mạng lưới sản xuất quốc tế.
Mặc dù vậy, đi sâu vào cấu trúc nội tại của nền kinh tế, các cơ quan quản lý và giới chuyên gia đã nhận diện những nút thắt căn bản đòi hỏi giải pháp tháo gỡ cấp thiết:
Áp lực nhập siêu linh kiện trước rủi ro phân mảnh chuỗi cung ứng: Tính đến đầu tháng 8/2026, Việt Nam ghi nhận mức nhập siêu linh kiện, máy móc và thiết bị chế biến chế tạo chạm ngưỡng gần 20 tỷ USD do đứt gãy chuỗi vận chuyển và biến động địa chính trị thúc đẩy doanh nghiệp tăng nhập khẩu dự phòng trước đà tăng giá vật tư (giá chip nhớ RAM tăng 2-3 lần).
Sự phụ thuộc lớn vào khối doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài (FDI):Tỷ trọng đóng góp vào tổng kim ngạch xuất nhập khẩu của khối FDI đã gia tăng từ 72,3% lên mức kỷ lục 80% trong các tháng gần đây, phản ánh khu vực tư nhân trong nước chưa đủ sức làm chủ tự chủ xuất khẩu công nghệ cao.
Điểm nghẽn phát triển nhà cung ứng cấp 1 (Tier-1) nội địa:Sau 30 năm hiện diện của các tập đoàn sản xuất lớn như Toyota tại Việt Nam, mạng lưới cung ứng nội địa của họ mới chỉ phát triển được 63 nhà cung ứng tại chỗ, trong đó vỏn vẹn 13 doanh nghiệp thuần Việt đạt chuẩn Tier-1.

Năng lực thực tế của cộng đồng VASI: Theo báo cáo tham luận từ Hiệp hội Doanh nghiệp Công nghiệp Hỗ trợ Việt Nam (VASI) - tổ chức đại diện cho hơn 400 hội viên chính thức quy tụ mạng lưới khoảng 1.000 doanh nghiệp phụ trợ - bức tranh năng lực thực tế của doanh nghiệp Việt Nam có sự phân hóa rõ nét sau hơn 20 năm tham gia chuỗi cung ứng của các tập đoàn đa quốc gia Nhật Bản, Hàn Quốc (Samsung, Toyota, Honda...):
Các doanh nghiệp hội viên VASI đã tạo ra điểm sáng vượt bậc trong ngành Ô tô, Xe điện (EV) và Cơ khí chính xác: làm chủ quy trình gia công linh kiện kim loại chất lượng cao, linh kiện nhựa - cao su kỹ thuật, lắp ráp bảng mạch PCBA và cụm hệ thống dây dẫn (Wire Harness). Đặc biệt, doanh nghiệp nội địa đã thích ứng rất nhanh với chuyển dịch xanh, tham gia sản xuất thiết bị trạm sạc xe điện và các module linh kiện lắp sâu bên trong ô tô điện.
Trong ngành công nghiệp điện tử, doanh nghiệp nội địa chủ yếu vẫn dừng lại ở việc cung ứng phần phụ trợ cơ khí (vỏ máy, khung đỡ kim loại),bao bì kỹ thuật và linh kiện nhựa định hình. Năng lực tự chủ sản xuất các sản phẩm 'thuần túy điện tử' (linh kiện bán dẫn hoạt động, chip vi xử lý, module điện tử thông minh tích hợp sâu) còn rất hạn chế. Đây là lý do cốt lõi thúc đẩy nhu cầu hợp tác chuyển giao công nghệ với các đối tác tiên tiến như Hà Lan.
Dẫu vậy, điểm sáng bứt phá từ các doanh nghiệp công nghiệp quy mô lớn thế hệ mới như VinFast (tự lực phát triển mạng lưới hơn 700 nhà cung ứng phụ trợ) hay mô hình tích hợp cơ khí chế tạo chuyên sâu của THACO đã khẳng định doanh nghiệp Việt Nam hoàn toàn có thể làm chủ chuỗi sản xuất nếu có chiến lược đầu tư bài bản và năng lực quản trị chuẩn mực. Nhằm tạo đòn bẩy căn cơ, Cục Công nghiệp (Bộ Công Thương) đã đặt mục tiêu chiến lược đến năm 2030 nâng tỷ trọng công nghiệp chế biến chế tạo lên 28% GDP (so với mức 24,5% năm 2025),đồng thời xây dựng hệ sinh thái 10.000 doanh nghiệp CNHT với ít nhất 500 đến 1.000 doanh nghiệp đạt vị thế nhà cung ứng cấp 1.
“Làn sóng dịch chuyển” và dòng vốn Hà Lan: Cơ hội thực tiễn cho doanh nghiệp Việt
Quan hệ đối tác kinh tế, thương mại và đầu tư song phương giữa Việt Nam và Hà Lan đang bước vào giai đoạn phát triển toàn diện và năng động nhất trong lịch sử. Nửa đầu năm 2026, tổng kim ngạch thương mại song phương đạt gần 8,3 tỷ USD, tăng trưởng 24,2% so với cùng kỳ năm 2025. Việt Nam tiếp tục ghi nhận mức xuất siêu kỷ lục 7,4 tỷ USD sang Hà Lan (kim ngạch xuất khẩu đạt trên 7,8 tỷ USD, tăng 25,3%). Hà Lan giữ vững vị trí đối tác thương mại lớn nhất của Việt Nam tại Liên minh Châu Âu (EU),trong khi Việt Nam là đối tác thương mại số một của Hà Lan trong toàn khối ASEAN.
Hà Lan giữ vai trò là cửa ngõ logistics, trung chuyển hàng hóa và đầu mối hải quan chiến lược bậc nhất châu Âu. Hàng hóa của doanh nghiệp Việt Nam khi hoàn tất thông quan tại Cảng quốc tế Rotterdam sẽ được tự do lưu thông liền mạch trong toàn bộ thị trường chung EU mà không vấp phải rào cản thuế quan hay kiểm soát biên giới nội khối.
Về đầu tư FDI, lũy kế đến tháng 6/2026, Hà Lan là nhà đầu tư trực tiếp lớn nhất của EU tại Việt Nam với 479 dự án và tổng vốn đăng ký đạt trên 15,4 tỷ USD (xếp thứ 9 trên 154 quốc gia và vùng lãnh thổ). Ở chiều ngược lại, dòng vốn đầu tư từ Việt Nam sang Hà Lan ghi nhận bước chuyển mình với 13 dự án (tổng vốn trên 136 triệu USD),tiêu biểu là dự án 29 triệu USD của GSM nhằm phát triển hệ thống dịch vụ xe điện thông minh từ quý III/2026.
Xu thế chuyển dịch chuỗi cung ứng công nghệ cao của Hà Lan sang Việt Nam đã chuyển dịch mạnh mẽ từ các bản ghi nhớ sang những hành động mở rộng đầu tư thực chất. Các tập đoàn chế tạo thiết bị bán dẫn hàng đầu Hà Lan như Besi (BC),BDL (BDEG),Technion đang mở rộng quy mô sản xuất tại Việt Nam và tích cực tìm kiếm nhà cung ứng cơ khí chính xác nội địa. Đặc biệt, tập đoàn ASML đang xúc tiến kế hoạch đầu tư 1,3 tỷ USD tại Đông Nam Á và công khai bày tỏ thiện chí hỗ trợ, khuyến khích các nhà chế tạo cơ khí Việt Nam tham gia vào chuỗi cung ứng toàn cầu.

Ông Phạm Hải Phong – Phó chủ tịch, Chánh văn phòng VASI phát biểu tham luận tại Hội thảo
Theo phân tích từ VASI, bên cạnh ngành bán dẫn, các tập đoàn đa quốc gia quy mô lớn của Hà Lan đang vận hành rất thành công tại Việt Nam như Heineken (ngành đồ uống),Vanele (thiết bị điện phụ trợ) và Damen Sông Cấm (tập đoàn đóng tàu hàng đầu) có nhu cầu rất lớn về gia công cơ khí kết cấu, chế tạo phụ tùng thay thế và bảo trì máy móc công nghiệp. Đây chính là những khách hàng hiện hữu và trực quan nhất cho doanh nghiệp CNHT Việt Nam khai thác ngay trên sân nhà.
Dù cơ hội hợp tác vô cùng rộng mở, thị trường Hà Lan nói riêng và EU nói chung nổi tiếng với hệ thống rào cản kỹ thuật khắt khe, kiểm soát ngặt nghèo về chất lượng sản phẩm, tính an toàn và trách nhiệm môi trường. Để không bị loại khỏi chuỗi cung ứng ngay từ giai đoạn thẩm định hồ sơ, các doanh nghiệp CNHT Việt Nam cần thấu hiểu và đáp ứng triệt để các tiêu chuẩn pháp lý trọng yếu: An toàn & Dấu hợp chuẩn CE (CE Marking); Kiểm soát Hóa chất & Rác thải (RoHS, WEEE, REACH); Cơ chế Điều chỉnh Biên giới Carbon (CBAM); Tiêu chuẩn Vận hành & Quản trị Hệ thống.
Bên cạnh các quy chuẩn kỹ thuật định lượng, văn hóa kinh doanh của người Hà Lan đề cao sự thẳng thắn, đúng hẹn và cam kết tuyệt đối. Khi phát sinh sự cố kỹ thuật hoặc rủi ro chậm trễ tiến độ, điều tối kỵ là sự im lặng hay né tránh. Doanh nghiệp cần chủ động thông báo sớm, giải trình nguyên nhân minh bạch và đưa ra giải pháp khắc phục cụ thể. Bên cạnh đó, các nhà mua hàng Hà Lan đánh giá đối tác dựa trên Tổng chi phí sở hữu (Total Cost of Ownership - TCO) — bao gồm chi phí vận chuyển, tỷ lệ sản phẩm lỗi (PPM),chi phí rủi ro bảo hành, phát thải carbon và độ ổn định tài chính dài hạn — thay vì chỉ so sánh giá bán xuất xưởng (FOB).
Hành động chiến lược nâng tầm vị thế CNHT Việt Nam
Để chuyển hóa tiềm năng thành đơn hàng thực tế và nâng tầm vị thế công nghiệp hỗ trợ Việt Nam, sự phối hợp đồng bộ giữa Nhà nước (Bộ Công Thương),các hiệp hội chuyên ngành (VASI, VAMI) và cộng đồng doanh nghiệp tập trung vào 5 trụ cột trọng tâm:
1. Định hướng hợp tác phân khúc hạ nguồn ngành chip và sản phẩm ứng dụng(Đề xuất từ VASI): Từ thực tế năng lực của doanh nghiệp nội địa, VASI đã đề xuất với các cơ quan ngoại giao và đối tác Hà Lan định hướng hợp tác chiến lược theo 2 phân khúc hạ nguồn thiết thực, phù hợp với lộ trình công nghệ:
• Hợp tác sản xuất thiết bị phục vụ ngành chip: Doanh nghiệp Việt Nam hướng tới trở thành nhà cung ứng vệ tinh, chế tạo các cụm chi tiết cơ khí chính xác, vỏ bọc bảo vệ, kết cấu module hoặc hệ thống dây dẫn chuyên dụng tích hợp trong máy móc phục vụ tổ hợp chế tạo thiết bị bán dẫn.
• Hợp tác phát triển sản phẩm ứng dụng chip quy mô lớn: Thay vì kỳ vọng sản xuất ngay các dòng chip siêu nhỏ 2nm-3nm phức tạp, doanh nghiệp Việt Nam tập trung vào chuỗi giá trị của các sản phẩm có yêu cầu công nghệ trung bình nhưng sản lượng tiêu thụ toàn cầu lớn: thiết bị gia dụng thông minh, công cụ cơ khí cầm tay, thiết bị đóng tàu hiện đại và trạm năng lượng mới.
2. Từ gia công chi tiết đơn lẻ sang đồng thiết kế ODM/OBM: Thay vì chỉ dừng lại ở gia công đơn thuần theo bản vẽ có sẵn (OEM) với biên lợi nhuận mỏng, VASI đề xuất mô hình hợp tác bền vững: doanh nghiệp Hà Lan và Việt Nam cùng bắt tay thực hiện các dự án đầu tư ngay tại Việt Nam. Sự kết hợp giữa năng lực thiết kế R&D, thương hiệu quốc tế của Hà Lan với kinh nghiệm sản xuất thực chiến sau 20 năm phục vụ chuỗi FDI của Việt Nam sẽ tạo nền tảng ra đời các sản phẩm dưới dạng ODM (thiết kế và chế tạo theo đơn đặt hàng) hoặc OBM (sản xuất sản phẩm dưới thương hiệu gốc),lấy Việt Nam làm bàn đạp thâm nhập thị trường ASEAN.
3. Sáng kiến liên kết “Cụm năng lực tổng hợp” (Group-based Capacity):Đại diện Hiệp hội VAMI và VASI cùng nhấn mạnh: doanh nghiệp Việt Nam tuyệt đối không nên tiếp cận thị trường quốc tế theo cách đơn lẻ, manh mún. Mô hình đột phá là hình thành Cụm năng lực liên kết (Group-based Capacity): tập hợp các doanh nghiệp vệ tinh có thế mạnh chuyên sâu (gia công CNC, đúc chính xác, xử lý bề mặt, đo kiểm 3D) dưới sự điều phối của một doanh nghiệp hạt nhân đủ mạnh, xây dựng Hồ sơ năng lực chung (Joint Capability Profile) đồng bộ để trực tiếp chào thầu và tiếp nhận các gói đơn hàng quy mô lớn từ đối tác châu Âu.
4. Đổi mới phương thức xúc tiến: Tận dụng các Đại triển lãm châu Âu và sự kiện chuyên ngành:Kinh nghiệm thực tiễn từ VASI cho thấy, việc kết nối thông qua các đại triển lãm công nghiệp quốc tế tại châu Âu mang lại hiệu quả vượt trội về chi phí và cơ hội tiếp cận khách hàng. Thông qua sự hỗ trợ của Cục Xúc tiến Thương mại (Bộ Công Thương),các đoàn doanh nghiệp Việt Nam tham dự Triển lãm Công nghiệp tại Ý và Hannover Messe (Đức) đã tiếp cận và làm việc trực tiếp với 12 - 15 doanh nghiệp Hà Lan có nhu cầu tìm nguồn cung ứng. Trong giai đoạn tới, Việt Nam sẽ tiếp tục đẩy mạnh tham gia Hannover Messe, đồng thời tổ chức Đoàn xúc tiến thương mại quốc gia tại Bỉ - Hà Lan (14-22/11/2026) kết hợp tham dự Tuần lễ Công nghiệp chính xác Hà Lan 2026 (Dutch Precision Week) và sự kiện SEMI Expo Vietnam 2026 (03-04/12/2026 tại TP.HCM) để đàm phán hợp đồng cung ứng tại chỗ.
5. Hoàn thiện thể chế pháp lý, đào tạo kỹ thuật và phát huy truyền thống đồng hành:Ở cấp độ thể chế, Bộ Công Thương đang hoàn thiện dự thảo Luật Công nghiệp trọng điểm và triển khai Chương trình phát triển CNHT quốc gia giai đoạn 2026 - 2035 (Quyết định 929) nhằm hỗ trợ 2.000 doanh nghiệp nội địa nâng cấp công nghệ. Về đào tạo kỹ thuật, chương trình hợp tác thí điểm giữa VASI và Hiệp hội Doanh nghiệp Hà Lan tại Việt Nam (DBAV) hiện đã có 6 doanh nghiệp tiên phong tham gia đánh giá quy trình chuẩn xuất khẩu. Đặc biệt, mối quan hệ đồng hành này mang ý nghĩa lịch sử sâu sắc khi chính Chính phủ Hà Lan, thông qua Dự án EU-MUTRAP và Tổ chức Thúc đẩy Nhập khẩu từ các nước đang phát triển (CBI Hà Lan),đã hỗ trợ kỹ thuật quý báu để 'khai sinh' và đặt nền móng phát triển cho VASI ngày nay. Sự hỗ trợ liên tục của Đại sứ quán Hà Lan và Thương vụ Việt Nam tại Hà Lan tiếp tục là cầu nối vững chắc bảo đảm thành công cho các dự án liên kết song phương.
Hành trình gia nhập hệ sinh thái sản xuất thiết bị công nghệ cao của Hà Lan đòi hỏi cuộc 'lột xác' thực sự về tư duy quản trị, chuẩn mực chất lượng và cam kết phát thải xanh. Với quyết tâm tự chủ công nghiệp của Việt Nam, kinh nghiệm thực chiến của hơn 400 doanh nghiệp hội viên VASI và cộng đồng doanh nghiệp chế tạo cả nước cùng nhu cầu đa dạng hóa chuỗi cung ứng của các tập đoàn Hà Lan đang mở ra thời cơ vàng có một không hai cho công nghiệp chế tạo Việt Nam phát triển. Nắm bắt cơ hội này, bằng tư duy liên kết cụm năng lực và định hướng đồng phát triển ODM/OBM sẽ là chìa khóa để ngành công nghiệp hỗ trợ Việt Nam vượt qua giới hạn gia công, vươn lên xác lập vị thế vững chắc trong chuỗi giá trị công nghệ cao toàn cầu./.
Vũ Trìu
(Tạp chí Doanh nghiệp và Thương mại – Số 8/2026)













