Công nghiệp hỗ trợ năm 2026: Hành động để nắm bắt cơ hội bản lề

Ngày đăng: 29/01/2026 08:56 | Lượt xem: 2025

Hơn một thập kỷ qua, công nghiệp hỗ trợ (CNHT) luôn được xác định là nền tảng của công nghiệp chế tạo và là yếu tố then chốt quyết định mức độ tham gia của nền kinh tế vào chuỗi giá trị toàn cầu. Tuy nhiên, chỉ trong khoảng 5 năm gần đây, đặc biệt từ sau đại dịch COVID-19, CNHT Việt Nam mới thực sự bước vào một chu kỳ tăng trưởng rõ nét, thể hiện đồng thời ở quy mô, năng lực sản xuất và mức độ tham gia chuỗi cung ứng. Trong bối cảnh đó, năm 2026 có thể được coi là một thời điểm bản lề, đánh dấu sự chuyển tiếp từ giai đoạn tăng trưởng dựa nhiều vào cơ hội bên ngoài sang giai đoạn phát triển dựa trên năng lực nội tại và đầu tư có chiều sâu.

 

TS. Trương Thị Chí Bình - Viện Nghiên cứu Chiến lược Chính sách Công Thương, Bộ Công Thương
Phó Chủ tịch – Tổng Thư ký, Hiệp hội Công nghiệp hỗ trợ Việt Nam (VASI)

Tăng trưởng nhanh của công nghiệp hỗ trợ giai đoạn 2021–2025

Giai đoạn 2021–2025 ghi nhận sự tăng trưởng nhanh của các doanh nghiệp CNHT Việt Nam, thể hiện qua sự gia tăng về số lượng doanh nghiệp, doanh thu và quy mô lao động. Đại dịch COVID-19 đã làm gián đoạn sâu sắc chuỗi cung ứng toàn cầu, buộc các tập đoàn đa quốc gia phải điều chỉnh chiến lược sản xuất theo hướng đa dạng hóa địa điểm và gia tăng tỷ lệ nội địa hóa tại các thị trường có mức độ ổn định cao. Trong bối cảnh đó, Việt Nam nổi lên như một điểm đến quan trọng nhờ duy trì được hoạt động sản xuất, kiểm soát rủi ro tương đối tốt và có chi phí cạnh tranh.

Dữ liệu tổng hợp từ Hiệp hội Công nghiệp hỗ trợ Việt Nam (VASI) cho thấy, trong giai đoạn 2018 - 2024, doanh thu của các doanh nghiệp hội viên tăng trưởng liên tục, đặc biệt từ năm 2021 trở đi. Nhiều doanh nghiệp CNHT ghi nhận mức tăng trưởng doanh thu gấp hai đến ba lần so với thời kỳ trước đại dịch. Đáng chú ý, tăng trưởng doanh thu đi kèm với gia tăng quy mô lao động và mở rộng năng lực sản xuất, phản ánh xu hướng đầu tư thực chất thay vì tăng trưởng ngắn hạn.

Khoảng 30 - 40% doanh nghiệp hội viên VASI đã mở rộng công đoạn sản xuất, hoàn thiện sản phẩm ở mức độ cao hơn hoặc đầu tư mở rộng quy mô. Các hoạt động đầu tư chủ yếu bao gồm mở rộng hoặc xây dựng nhà xưởng mới, đầu tư máy móc công nghệ cao trong các lĩnh vực gia công chính xác, khuôn mẫu, dập - hàn, đúc, linh kiện nhựa - cao su và điện - điện tử, đồng thời nâng cấp hệ thống quản lý chất lượng và sản xuất.

Bên cạnh đó, cơ cấu khách hàng và ngành hàng của CNHT Việt Nam đã có sự thay đổi rõ rệt. Nếu trước đây doanh nghiệp CNHT chủ yếu phục vụ các ngành truyền thống như xe máy, máy nông nghiệp, điện tử gia dụng và văn phòng, thì trong giai đoạn gần đây, phạm vi cung ứng đã mở rộng sang nhiều lĩnh vực có hàm lượng kỹ thuật cao hơn, bao gồm ô tô, thiết bị y tế, điện tử nghe nhìn, thiết bị bán dẫn, năng lượng tái tạo, thiết bị tự động hóa, hàng không và thiết bị bay không người lái (UAV). Đặc biệt, đã xuất hiện các doanh nghiệp tham gia sản xuất lắp ráp sản phẩm hoàn chỉnh theo mô hình OEM cho thị trường xuất khẩu, cũng như một số doanh nghiệp phát triển sản phẩm mang thương hiệu riêng cho thị trường trong nước và quốc tế. Những kết quả này phản ánh cả sự mở rộng của nhu cầu thị trường và sự cải thiện về năng lực, quy mô của doanh nghiệp CNHT trong nước.

Vai trò và đóng góp của vasi đối với sự phát triển của công nghiệp hỗ trợ

Trong tiến trình phát triển của CNHT Việt Nam giai đoạn vừa qua, Hiệp hội Công nghiệp hỗ trợ Việt Nam (VASI) đã đóng vai trò ngày càng quan trọng như một tổ chức kết nối, hỗ trợ và đại diện cho cộng đồng doanh nghiệp CNHT. Thành lập năm 2017, sau gần 9 năm hoạt động, VASI đã từng bước tập hợp được lực lượng doanh nghiệp CNHT đông đảo trên phạm vi cả nước, trở thành một tổ chức được tín nhiệm cao, không chỉ từ phía doanh nghiệp, mà còn từ các cơ quan quản lý nhà nước và các tổ chức trong và ngoài nước. Uy tín này được hình thành trên cơ sở hiệu quả thực chất của các hoạt động, gắn chặt với nhu cầu thực tiễn của doanh nghiệp sản xuất.

Hiện nay, VASI đã hình thành 7 ban chuyên môn, bao gồm: cơ khí; khuôn và nhựa; điện - điện tử; tự động hóa; xử lý bề mặt; hàng không; và ban dự án, phụ trách triển khai các dự án hợp tác sản xuất và hợp tác phát triển với đối tác trong và ngoài nước. Bên cạnh đó, VASI đã thiết lập 4 đầu mối đại diện tại địa phương, gồm phía Nam, Hải Phòng, Bắc Ninh và Hưng Yên, góp phần tăng cường kết nối vùng và hỗ trợ doanh nghiệp tại chỗ. Hoạt động của VASI tập trung vào ba trụ cột chính. Thứ nhất, nâng cao năng lực doanh nghiệp hội viên. VASI triển khai các chương trình đào tạo, tư vấn cải tiến sản xuất, hỗ trợ doanh nghiệp liên tục nâng cao tiêu chuẩn và hệ thống quản lý, giảm tồn kho, tối ưu hóa quy trình, kiểm soát chi phí và giá thành, qua đó nâng cao khả năng cạnh tranh của doanh nghiệp CNHT trong chuỗi cung ứng toàn cầu. Thứ hai, hỗ trợ doanh nghiệp tiếp cận thị trường và khách hàng. VASI tổ chức và đồng hành cùng doanh nghiệp trong các hoạt động kết nối B2B, trưng bày sản phẩm và gặp gỡ khách hàng tại các hội chợ, triển lãm chuyên ngành trong nước và quốc tế. Các hoạt động này được triển khai có trọng điểm tại các thị trường then chốt như Nhật Bản, Hoa Kỳ và châu Âu, đồng thời được duy trì liên tục thông qua kết nối số. Thứ ba, đại diện doanh nghiệp tham gia xây dựng và hoàn thiện chính sách. Với vai trò là tiếng nói tập thể của cộng đồng doanh nghiệp CNHT, VASI tham gia đóng góp ý kiến vào quá trình xây dựng, sửa đổi và hoàn thiện các chính sách liên quan đến phát triển CNHT. Thông qua quá trình này, VASI từng bước khẳng định vai trò là một tổ chức đại diện có uy tín, đóng góp tích cực, thẳng thắn và xác đáng vào cải thiện môi trường đầu tư cho sản xuất và nâng cao hiệu quả thực thi chính sách.

Cơ hội và thách thức của giai đoạn 2026 - 2030

Bước sang giai đoạn 2026 - 2030, bối cảnh quốc tế tiếp tục tạo ra những cơ hội đáng kể cho CNHT Việt Nam. Quá trình chuyển dịch chuỗi cung ứng toàn cầu dưới tác động của cạnh tranh địa chính trị, điều chỉnh chính sách thương mại, cùng với các yêu cầu ngày càng cao về an ninh chuỗi cung ứng, phát triển bền vững và tiêu chuẩn môi trường vẫn đang diễn ra mạnh mẽ và có xu hướng kéo dài.

Trong bối cảnh này, Việt Nam tiếp tục được đánh giá là một trong những điểm đến tiềm năng trong khu vực. Tuy nhiên, cơ hội trong giai đoạn tới mang tính chọn lọc cao hơn. Các đơn hàng dịch chuyển không chỉ gia tăng về số lượng mà còn có quy mô lớn hơn, yêu cầu cao hơn về tính ổn định, tính đồng bộ và khả năng quản trị. Nhiều nhóm sản phẩm trước đây được sản xuất tập trung tại Trung Quốc đòi hỏi năng lực tổ chức sản xuất quy mô lớn, chuỗi cung ứng nội địa phát triển và hệ thống quản trị doanh nghiệp chuyên nghiệp.

Do đó, để nắm bắt hiệu quả cơ hội trong giai đoạn 2026 - 2030, đầu tư cần được triển khai đồng thời trên hai phương diện. Thứ nhất là nâng cao chất lượng thông qua đầu tư máy móc, công nghệ, cải tiến quy trình sản xuất, phát triển nguồn nhân lực kỹ thuật và xây dựng hệ thống quản lý hiện đại. Các tiêu chuẩn quốc tế ngày càng mở rộng, không chỉ dừng ở yêu cầu chất lượng sản phẩm mà còn bao gồm trách nhiệm môi trường - xã hội, an ninh thông tin và khả năng tích hợp dữ liệu trong chuỗi cung ứng toàn cầu.

Thứ hai là mở rộng quy mô sản xuất. Các đơn hàng lớn đòi hỏi nhà xưởng đủ lớn, năng lực sản xuất ổn định, lực lượng lao động có kỹ năng và đặc biệt là hệ thống quản trị đủ năng lực để vận hành đồng thời nhiều dự án, nhiều khách hàng và nhiều tiêu chuẩn kỹ thuật khác nhau. Yêu cầu hoàn thiện sản phẩm ở mức cụm linh kiện và lắp ráp OEM, vì vậy ngày càng gia tăng, tạo ra thách thức đáng kể đối với phần lớn doanh nghiệp CNHT Việt Nam hiện nay.

Công nghiệp hỗ trợ hàng không: mức độ sẵn sàng và những thách thức đặc thù

Trong bức tranh chung của CNHT, công nghiệp hỗ trợ hàng không là một lĩnh vực mới mẻ, tính đặc thù cao, có tiềm năng giá trị gia tăng cao nhưng đi kèm với yêu cầu kỹ thuật và tiêu chuẩn rất khắt khe. Thực tế cho thấy, hiện nay một số doanh nghiệp CNHT Việt Nam đã bước đầu tham gia vào chuỗi cung ứng hàng không, chủ yếu ở các công đoạn sản xuất linh kiện rời, chi tiết cơ khí chính xác và một số bộ phận phi kết cấu.

So với các ngành CNHT truyền thống, ngành hàng không có một số đặc điểm khác biệt rõ rệt. Thứ nhất, ngành này yêu cầu hệ thống tiêu chuẩn riêng biệt, trong đó tiêu chuẩn AS 91000 và các tiêu chuẩn chuyên ngành hàng không là điều kiện tiên quyết để tham gia chuỗi cung ứng. Thứ hai, sản lượng của các linh kiện hàng không thường không lớn, nhưng giá trị đơn vị cao hơn, đòi hỏi độ chính xác, độ tin cậy và tính ổn định vượt trội. Thứ ba, yêu cầu kỹ thuật và quản trị của ngành hàng không cao hơn nhiều so với một số ngành truyền thống như xe máy hay điện tử gia dụng.

Một trong những khó khăn lớn nhất đối với doanh nghiệp CNHT Việt Nam khi tiếp cận chuỗi cung ứng hàng không là khả năng tiếp cận khách hàng. Đây là lĩnh vực mới, có mức độ đóng cao, trong đó các nhà sản xuất và nhà cung ứng cấp cao thường ưu tiên các đối tác đã có lịch sử hợp tác dài hạn. Bên cạnh đó, chi phí đầu tư ban đầu để đạt được các chứng nhận tiêu chuẩn và duy trì hệ thống quản lý theo yêu cầu của ngành hàng không là tương đối lớn, trong khi sản lượng ban đầu thường thấp, khiến nhiều doanh nghiệp còn dè dặt khi tham gia.

Trong bối cảnh đó, cách tiếp cận từng bước được xem là phù hợp. VASI đang định hướng hỗ trợ một số doanh nghiệp CNHT có tiềm năng tiếp cận lĩnh vực này thông qua việc hỗ trợ đạt các chứng nhận tiêu chuẩn hàng không, đồng thời kết nối doanh nghiệp với khách hàng theo lộ trình phù hợp. Trước mắt, các doanh nghiệp được khuyến khích tham gia vào chuỗi cung ứng thiết bị bay không người lái (UAV),nơi nhu cầu thị trường đang gia tăng nhanh và yêu cầu kỹ thuật, tiêu chuẩn chưa khắt khe như hàng không truyền thống. Đây được xem là bước đệm quan trọng để doanh nghiệp tích lũy kinh nghiệm, hoàn thiện hệ thống và từng bước tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng hàng không trong tương lai.

Năm 2026: hành động từ chính sách và doanh nghiệp

Để CNHT Việt Nam có thể tận dụng hiệu quả cơ hội bản lề của năm 2026, các hành động cần được triển khai đồng bộ từ cả phía cơ quan quản lý nhà nước và cộng đồng doanh nghiệp.

Từ góc độ chính sách, trọng tâm cần đặt vào việc tạo lập môi trường thuận lợi cho đầu tư sản xuất CNHT, đặc biệt là giảm chi phí đầu vào và rủi ro cho doanh nghiệp. Các nội dung then chốt bao gồm bảo đảm quỹ đất sản xuất phù hợp với đặc thù CNHT với giá thuê và hạ tầng hợp lý; mở rộng tín dụng ưu đãi trung và dài hạn cho đầu tư máy móc, công nghệ và nhà xưởng; phát triển hệ thống đào tạo và cung ứng nhân lực kỹ thuật với chi phí và chất lượng phù hợp. Đồng thời, các chương trình hỗ trợ nâng cao năng lực doanh nghiệp, chuyển đổi số và kết nối chuỗi cung ứng cần được thiết kế theo hướng thực chất, có trọng tâm và đánh giá được hiệu quả. Việc đơn giản hóa thủ tục xác nhận doanh nghiệp CNHT cũng có ý nghĩa quan trọng trong việc bảo đảm chính sách được thực thi đúng mục tiêu.

Từ phía doanh nghiệp, yêu cầu cấp thiết là chuyển đổi mô hình phát triển theo hướng tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị. Thay vì chỉ tập trung vào sản xuất linh kiện rời cho một số ngành, doanh nghiệp CNHT cần từng bước phát triển năng lực sản xuất cụm linh kiện, tiến tới lắp ráp theo mô hình OEM khi điều kiện cho phép, đồng thời chuẩn bị nền tảng về công nghệ, quản trị và thị trường cho các mô hình giá trị gia tăng cao hơn. Song song với đó là chiến lược đa dạng hóa khách hàng, lựa chọn phân khúc phù hợp với năng lực cốt lõi và chủ động mở rộng ra thị trường quốc tế.

Năm 2026 vì vậy không chỉ là một mốc thời gian mang tính kế hoạch mà là một ngưỡng phát triển. Việc công nghiệp hỗ trợ Việt Nam có thể bước sang giai đoạn phát triển mạnh mẽ hơn, thực sự trở thành nền tảng của tiến trình công nghiệp hóa trong giai đoạn 2026 - 2030 hay không, phụ thuộc lớn vào những quyết định và hành động cụ thể được triển khai ngay từ năm 2026./.

TS. Trương Thị Chí Bình

Link nội dung: https://doanhnghiepvathuongmai.vn/bai-viet/cong-nghiep-ho-tro-nam-2026-hanh-dong-de-nam-bat-co-hoi-ban-le.phtml